sinhll từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đền thờ quan lại to đang sống, dưới thời phong kiến: "Sinh từ" là một công trình kiến trúc tín ngưỡng, được xây dựng để thờ phụng một vị quan lớn (quan lại to) ngay khi vị quan đó còn đang sống (đang sống), phổ biến trong xã hội phong kiến Việt Nam xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân làng quyên góp xây một ngôi sinh từ để tỏ lòng biết ơn vị quan thanh liêm. (Dân làng quyên góp xây một ngôi sinh từ để tỏ lòng biết ơn vị quan thanh liêm.)
- Việc lập sinh từ cho một vị quan đương triều là một vinh dự lớn. (Việc lập sinh từ cho một vị quan đương triều là một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinh từ" thường thể hiện sự sùng bái, kính trọng đặc biệt của người dân hoặc triều đình đối với công lao, đức độ của vị quan đó. Đây là một hình thức tôn vinh hiếm có, khác với việc thờ cúng sau khi qua đời.
Biến thể và từ gần giống
- Sinh phần (danh từ): Lăng mộ được xây dựng cho một người khi còn sống.
- Sinh miếu (danh từ): Từ đồng nghĩa với "sinh từ", chỉ ngôi đền thờ được lập khi người được thờ còn sống.
Từ đồng nghĩa
- Sinh miếu: Đền thờ lập khi người được thờ còn sống.
- Sinh từ đường: Từ đường được lập khi tổ tiên, người có công còn sống.
Lưu ý
- "Sinh từ" là một từ Hán Việt, trong đó "sinh" (生) có nghĩa là sống, đang sống; "từ" (祠) có nghĩa là đền thờ. Khái niệm này phản ánh tập tục văn hóa đặc biệt trong lịch sử, không còn phổ biến trong xã hội hiện đại.
- Đền thờ quan lại to đang sống, dưới thời phong kiến.